intentional
/ɪnˈtɛnʃənl̟/tính từ
- Có ý định trước, được định trước, có ý, chủ tâm.
Tính từ
- Dự định hoặc theo kế hoạch; được thực hiện một cách cố ý hoặc tự nguyện.Intended or planned; done deliberately or voluntarily.
- Phản ánh ý định; đánh dấu sự chi tiêu của ý chí dưới hình thức một vấn đề.Reflecting intention; marking an expenditure of will in the shape of a matter.
- (luật) Làm có mục đích.(law) Done with intent.
- (triết học, lỗi thời) Đối tượng của ý định, chỉ xuất hiện do cố ý nhận thức.(philosophy, obsolete) Object to intention, only appearing due to wilful perception.
Danh từ
- (triết học, cổ xưa) Cái gì đó không có cấu trúc thiết yếu cơ bản mà chỉ xuất hiện khi được xác định bằng nhận thức; đối tượng chỉ vì ý thức hướng tới nó.(philosophy, archaic) Something that has no essential underlying structure but apparition only as defined by perception; object only because consciousness is directed to it.
- (ngữ pháp) Thể thức tập hợp như được tìm thấy trong tiếng Do Thái (thuật ngữ mượn từ Julius Friedrich Böttcher † 1863 và hiện đã lỗi thời) và các cấu trúc có mục đích tương tự trong các ngôn ngữ thậm chí còn kỳ lạ hơn.(grammar) The cohortative mood as found in Hebrew (terminology borrowed from Julius Friedrich Böttcher † 1863 and now outmoded), and constructions of similar purpose in even more exotic languages.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intentional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish