intermedium
danh từ
- Vật ở giữa, vật trung gian.
- Phương tiện chuyển (năng lượng qua không gian).
Danh từ
- Một người trung gian.An intermediary.
- (Giải phẫu) Xương cổ tay trung tâm hay xương cổ chân.(anatomy) A central carpal bone or tarsal bone.
- Một phương tiện hoặc hình thức truyền thông, về mặt khái niệm nằm giữa những phương tiện khác.A medium, or form of media, that conceptually lies between others.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intermedium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish