intermedium

danh từ
  • Vật ở giữa, vật trung gian.
  • Phương tiện chuyển (năng lượng qua không gian).
Danh từ
  1. Một người trung gian.
    An intermediary.
  2. (Giải phẫu) Xương cổ tay trung tâm hay xương cổ chân.
    (anatomy) A central carpal bone or tarsal bone.
  3. Một phương tiện hoặc hình thức truyền thông, về mặt khái niệm nằm giữa những phương tiện khác.
    A medium, or form of media, that conceptually lies between others.
🎬 Nghe “intermedium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish