interminable

/ɪnˈtɚmənəbəl/
tính từ
  • Không cùng, vô tận, không bao giờ kết thúc.
  • Dài dòng, tràng giang đại hải.
Tính từ
  1. Hiện tại hoặc xảy ra không bị gián đoạn hoặc kết thúc; không ngừng, không ngừng nghỉ.
    Existing or occurring without interruption or end; ceaseless, unending.
Danh từ
  1. (toán học, ngày tháng) Số thập phân lặp lại.
    (mathematics, dated) A repeating decimal.
🎬 Nghe “interminable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish