intermission
/ˌɪntɚˈmɪʃən/danh từ
- Sự ngừng; thời gian ngừng.
- Lúc tạm nghỉ (biểu diễn); bài nhạc chơi trong lúc tạm nghỉ biểu diễn.
Danh từ
- Khoảng nghỉ, đặc biệt là giữa hai buổi biểu diễn hoặc phiên họp, chẳng hạn như tại một buổi hòa nhạc, vở kịch, hội thảo hoặc hội nghị tôn giáo.A break, especially between two performances or sessions, such as at a concert, play, seminar, or religious assembly.We ordered some drinks for the intermission.Chúng tôi gọi một ít đồ uống để tạm nghỉ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intermission” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish