intolerant
/ɪnˈtɑːlərənt/tính từ
- Không dung thứ, không khoan dung; cố chấp (nhất là về tôn giáo).
- Không chịu được.
danh từ
- Người không dung thứ, không khoan dung; người cố chấp (nhất là về tôn giáo).
Tính từ
- Không thể hoặc không có khả năng chịu đựng, chịu đựng hoặc chịu đựng.Unable or indisposed to tolerate, endure or bear.
- (y học, thường hậu dương tính) Không thể tiêu hóa thức ăn hoặc được cung cấp các chất có thành phần nhất định mà không có tác dụng phụ. [với (phổ biến hơn) hoặc tới](medicine, often postpositive) Unable to digest food or be given substances of a certain composition without adverse effects. [with of (more common) or to]Near-synonym: allergicGần đồng nghĩa: dị ứngTừ đồng nghĩa:allergic
- Không khoan dung; kín đáo về những ý tưởng mới hoặc khác biệt; không sẵn lòng chấp nhận những ý kiến hoặc niềm tin trái ngược; thiếu kiên nhẫn với sự bất đồng chính kiến hoặc phản đối; phủ nhận hoặc từ chối quyền có ý kiến hoặc quyền lựa chọn riêng của người khác; có khuynh hướng đàn áp hoặc đàn áp những người bất đồng chính kiến.Not tolerant; close-minded about new or different ideas; indisposed to tolerate contrary opinions or beliefs; impatient of dissent or opposition; denying or refusing the right of private opinion or choice in others; inclined to persecute or suppress dissent.Từ đồng nghĩa:bigoted
Danh từ
- Một người không khoan dung; một kẻ cố chấp.One who is intolerant; a bigot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intolerant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish