invented
/ɪnˈvɛnt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của invent
Tính từ
- hư cấu, bịa đặt, tưởng tượng.fictional, made up, imaginary.The invented alibi didn't stand up long.Bằng chứng ngoại phạm được phát minh không tồn tại được lâu.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phát minhsimple past and past participle of invent
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish