invented

/ɪnˈvɛnt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của invent
Tính từ
  1. hư cấu, bịa đặt, tưởng tượng.
    fictional, made up, imaginary.
    The invented alibi didn't stand up long.
    Bằng chứng ngoại phạm được phát minh không tồn tại được lâu.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phát minh
    simple past and past participle of invent
🎬 Nghe “invented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish