inveigle

/ɪnˈveɪgəl/
động từ
  • Dụ dỗ.
  • Tán lấy được.
🎬 Nghe “inveigle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish