invective
/ɪnˈvɛktɪv/danh từ
- Lời công kích dữ dội, lời tố cáo kịch liệt.
- Lời chửi rủa thậm tệ, lời thoá mạ.
tính từ
- Công kích dữ dội, tố cáo kịch liệt.
- Chửi rủa thậm tệ, thoá mạ.
Danh từ
- Một biểu hiện chỉ trích hoặc chỉ trích một người.An expression which inveighs or rails against a person.
- Một sự chỉ trích hoặc khiển trách nghiêm trọng hoặc bạo lực.A severe or violent censure or reproach.
- Một điều gì đó được nói hoặc viết nhằm mục đích gây ra sự xấu hổ, ô nhục, chỉ trích hoặc trách móc người khác.Something spoken or written, intended to cast shame, disgrace, censure, or reproach on another.
- Một lời buộc tội gay gắt hoặc đáng trách.A harsh or reproachful accusation.Politics can raise invective to a low art.Chính trị có thể nâng sự phản kháng lên thành một nghệ thuật thấp.
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự xâm lấn hoặc lan can.Characterized by invection or railing.Tom's speeches became diatribes — each more invective than the last.Các bài phát biểu của Tom trở thành những lời chỉ trích gay gắt - bài phát biểu sau lại mang tính chỉ trích hơn bài phát biểu trước.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish