invective

/ɪnˈvɛktɪv/
danh từ
  • Lời công kích dữ dội, lời tố cáo kịch liệt.
  • Lời chửi rủa thậm tệ, lời thoá mạ.
tính từ
  • Công kích dữ dội, tố cáo kịch liệt.
  • Chửi rủa thậm tệ, thoá mạ.
Danh từ
  1. Một biểu hiện chỉ trích hoặc chỉ trích một người.
    An expression which inveighs or rails against a person.
  2. Một sự chỉ trích hoặc khiển trách nghiêm trọng hoặc bạo lực.
    A severe or violent censure or reproach.
  3. Một điều gì đó được nói hoặc viết nhằm mục đích gây ra sự xấu hổ, ô nhục, chỉ trích hoặc trách móc người khác.
    Something spoken or written, intended to cast shame, disgrace, censure, or reproach on another.
  4. Một lời buộc tội gay gắt hoặc đáng trách.
    A harsh or reproachful accusation.
    Politics can raise invective to a low art.
    Chính trị có thể nâng sự phản kháng lên thành một nghệ thuật thấp.
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi sự xâm lấn hoặc lan can.
    Characterized by invection or railing.
    Tom's speeches became diatribes — each more invective than the last.
    Các bài phát biểu của Tom trở thành những lời chỉ trích gay gắt - bài phát biểu sau lại mang tính chỉ trích hơn bài phát biểu trước.
🎬 Nghe “invective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish