irked
/ˈɚk/Tính từ
- Khó chịu.Annoyed.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của irksimple past and past participle of irk
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish