irked

/ˈɚk/
Tính từ
  1. Khó chịu.
    Annoyed.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của irk
    simple past and past participle of irk
🎬 Nghe “irked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish