irony

/ˈaɪrəni/
tính từ
  • Giống thép, giống gang.
danh từ
  • Sự trớ trêu.
🎬 Nghe “irony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish