irregularity
/ɪˌrɛgjəˈlerəti/danh từ
- tính không đều; cái không đều
- tính không theo quy luật; tính không đúng quy cách (hàng...); tính không chính quy (quân đội...); tính không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...); điều trái quy luật, điều không chính quy, điều trái lễ giáo (lễ nghi, phong tục...)
- (ngôn ngữ học) tính không theo quy tắc
Danh từ
- (đếm được) Một trường hợp không đều đặn.(countable) An instance of being irregular.
- (không đếm được) Trạng thái hoặc tình trạng không đều, hoặc mức độ của một điều gì đó không đều.(uncountable) The state or condition of being irregular, or the extent to which something is irregular.
- (đếm được) Một đồ vật hoặc sự kiện không thường xuyên hoặc bình thường.(countable) An object or event that is not regular or ordinary.an irregularity of surfacebề mặt không đều
- (đếm được) Vi phạm nội quy.(countable) A violation of rules.An investigation of the irregularities in the company's accounts uncovered a large-scale fraud.Một cuộc điều tra về những bất thường trong tài khoản của công ty đã phát hiện ra một vụ lừa đảo quy mô lớn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irregularity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish