irregardless

/ˌir-i-ˈgärd-ləs/
phó từ
  • Không kể tới; bất chấp.
Tính từ
  1. (không chuẩn mực, bị cấm đoán, đôi khi hài hước) Không phân biệt, không phân biệt.
    (nonstandard, proscribed, sometimes humorous) Irrespective, regardless.
🎬 Nghe “irregardless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish