irregular

/ɪˈrɛgjəlɚ/
tính từ
  • Không đều.
  • Không theo quy luật; không đúng quy cách (hàng...); không chính quy (quân đội...); không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...).
  • Bất quy tắc, không theo quy tắc, bất quy ước.
danh từ
  • Hàng không đúng quy cách.
  • Không chính quy.
Tính từ
  1. Không đạt tiêu chuẩn; không tuân theo các quy tắc hoặc mong đợi.
    Nonstandard; not conforming to rules or expectations.
  2. Của một bề mặt, thô ráp.
    Of a surface, rough.
  3. Không có tính đối xứng, đều đặn hoặc đồng nhất.
    Without symmetry, regularity, or uniformity.
  4. (hình học) Đa giác, không đều; có các cạnh không bằng nhau hoặc các góc không bằng nhau.
    (geometry) Of a polygon, not regular; having sides that are not equal or angles that are not equal.
Danh từ
  1. Một người lính không phải là thành viên của lực lượng quân sự chính thức và không được sử dụng chiến thuật quân đội thông thường.
    A soldier who is not a member of an official military force and who may not use regular army tactics.
  2. Một người không thường xuyên tham dự một địa điểm.
    One who does not regularly attend a venue.
🎬 Nghe “irregular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish