irregular
/ɪˈrɛgjəlɚ/tính từ
- Không đều.
- Không theo quy luật; không đúng quy cách (hàng...); không chính quy (quân đội...); không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...).
- Bất quy tắc, không theo quy tắc, bất quy ước.
danh từ
- Hàng không đúng quy cách.
- Không chính quy.
Tính từ
- Không đạt tiêu chuẩn; không tuân theo các quy tắc hoặc mong đợi.Nonstandard; not conforming to rules or expectations.
- Của một bề mặt, thô ráp.Of a surface, rough.
- Không có tính đối xứng, đều đặn hoặc đồng nhất.Without symmetry, regularity, or uniformity.
- (hình học) Đa giác, không đều; có các cạnh không bằng nhau hoặc các góc không bằng nhau.(geometry) Of a polygon, not regular; having sides that are not equal or angles that are not equal.
Danh từ
- Một người lính không phải là thành viên của lực lượng quân sự chính thức và không được sử dụng chiến thuật quân đội thông thường.A soldier who is not a member of an official military force and who may not use regular army tactics.
- Một người không thường xuyên tham dự một địa điểm.One who does not regularly attend a venue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irregular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish