irrelative
/i-ˈre-lə-tiv/tính từ
- Không dính dáng, không liên quan, không quan hệ (với... ).
- Không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ.
Tính từ
- Không có quan hệ gì với nhau; không liên quan.Having no relations to each other; unrelated.
- Không liên quan đến chủ đề hiện tại; không liên quan.Not related to the subject at hand; irrelevant.
- (âm nhạc) Diễn tả hai hoặc nhiều hợp âm không có nốt chung nào.(music) Describing two or more chords which do not share any notes in common.Irrelative chords in music are those having no common tone.Những hợp âm không tương đối trong âm nhạc là những hợp âm không có âm điệu chung.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irrelative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish