it'sn't

/ˈɪtsənt/
contraction
  1. (không chuẩn) Sự co lại của nó + là + không.
    (nonstandard) Contraction of it + is + not.
    Từ đồng nghĩa:s'nottint'tisn't
🎬 Nghe “it'sn't” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish