jaildom
Danh từ
- Tình trạng hoặc tình trạng bị bỏ tù; bỏ tùThe state or condition of being jailed; imprisonmentIn the high society of jaildom his official standing would be several degrees below zero.Trong xã hội thượng lưu của nhà tù, vị thế chính thức của anh ta sẽ thấp hơn số không vài độ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jaildom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish