jumping bat
/ˈʤəmpɪŋ bæt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "jumping bat". Phiên âm /ˈʤəmpɪŋ bæt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "jumping bat" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jumping bat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish