juvey
Tính từ
- (thông tục) Cách viết khác của juvie là tội phạm vị thành niên.(colloquial) Alternative spelling of juvie as juvenile delinquent.bullied by the juvey kidsbị bắt nạt bởi những đứa trẻ Juvey
- (thông tục) Cách viết khác của juvie là hội trường vị thành niên (trung tâm giam giữ thanh thiếu niên).(colloquial) Alternative spelling of juvie as juvenile hall (youth detention center).in and out of juvey over the yearstrong và ngoài Juvey trong những năm qua
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “juvey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish