juvie

/ˈd͡ʒuːvi/
Danh từ
  1. (thông tục) Từ đồng nghĩa với young hall (trung tâm giam giữ thanh thiếu niên).
    (colloquial) Synonym of juvenile hall (youth detention centre).
    Từ đồng nghĩa:juvenile hall
  2. (thông tục) Trẻ vị thành niên (thanh niên); đặc biệt là từ đồng nghĩa với tội phạm vị thành niên.
    (colloquial) A minor (youth); especially, synonym of juvenile delinquent.
🎬 Nghe “juvie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish