kaput

/kəˈpʊt/
tính từ
  • Bị tiêu rồi, bị khử rồi, bị phăng teo rồi; bị phá sạch rồi.
🎬 Nghe “kaput” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish