karate
/kəˈrɑːti/danh từ
- Môn võ karate.
Danh từ
- Một môn võ thuật của Okinawa chủ yếu bao gồm đấm và đá, nhưng ngoài ra còn có các đòn ném nâng cao, đòn tay, vật lộn và tất cả các phương tiện chiến đấu.An Okinawan martial art involving primarily punching and kicking, but additionally, advanced throws, arm bars, grappling and all means of fighting.
Động từ
- (chuyển tiếp, không chính thức) Tấn công (ai đó hoặc cái gì đó) bằng karate hoặc các kỹ thuật tương tự.(transitive, informal) To attack (somebody or something) with karate or similar techniques.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “karate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish