karen

/kə-ˈren/
danh từ
  • Tộc Caren (người ở Đông và Nam Miến điện).
  • Người thuộc tộc người này.
  • Nhóm ngôn ngữ dân tộc caren.
Danh từ
  1. Dạng viết thư thay thế của Karen (“(xúc phạm) bất kỳ người nào, đặc biệt là phụ nữ, thể hiện ý thức quá đáng về quyền lợi”).
    Alternative letter-case form of Karen (“(derogatory) any person, especially female, exhibiting an exaggerated sense of entitlement”).
🎬 Nghe “karen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish