keek

/ˈkēk/
danh từ
  • Cái nhìn hé, cái nhìn trộm.
động từ
  • Hé nhìn, nhìn trộm.
Động từ
  1. (Scotland, nội động từ) Nhìn trộm; nhìn trộm.
    (Scotland, intransitive) To peek; peep.
Danh từ
  1. (Scotland) Một cái nhìn, đặc biệt là một cái nhìn nhanh; một cái nhìn trộm.
    (Scotland) A look, especially a quick one; a peek.
🎬 Nghe “keek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish