keek
/ˈkēk/danh từ
- Cái nhìn hé, cái nhìn trộm.
động từ
- Hé nhìn, nhìn trộm.
Động từ
- (Scotland, nội động từ) Nhìn trộm; nhìn trộm.(Scotland, intransitive) To peek; peep.
Danh từ
- (Scotland) Một cái nhìn, đặc biệt là một cái nhìn nhanh; một cái nhìn trộm.(Scotland) A look, especially a quick one; a peek.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “keek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish