busybody

/ˈbɪziˌbɑːdi/
danh từ
  • Người hay dính vào chuyện người khác.
Danh từ
  1. Người can thiệp vào người khác; một người tọc mạch, hay xâm phạm hoặc hay can thiệp.
    Someone who interferes with others; one who is nosy, intrusive or meddlesome.
  2. Một thiết bị bao gồm ba tấm gương, khi gắn vào tường của một ngôi nhà, cho phép người ở nhìn thấy ai đang ở cửa trước mà không cần nhìn trực tiếp.
    A device consisting of three mirrors that, when attached to the wall of a house, allows an occupant to see who is at the front door without a direct line of sight.
Động từ
  1. (Nội động) Can thiệp, xen vào.
    (intransitive) To meddle or interfere.
🎬 Nghe “busybody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish