kid stuff
/kɪd stəf/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "kid stuff". Phiên âm /kɪd stəf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "kid stuff" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kid stuff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish