sheeny
/ˈʃiːn/tính từ
- Huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ, xán lạn.
danh từ
- Người Do thái.
Danh từ
- (tiếng lóng, xúc phạm, nói xấu dân tộc) Một người Do Thái.(slang, offensive, ethnic slur) A Jew.
- (từ lóng) Kẻ lừa đảo hoặc kẻ lừa đảo.(slang) A cheat or fraudster.
Tính từ
- Có ánh sáng; bóng loáng.Having a sheen; glossy.
- Sáng; rạng rỡ; tỏa sáng.Bright; radiant; shining.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sheeny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish