sheeny

/ˈʃiːn/
tính từ
  • Huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ, xán lạn.
danh từ
  • Người Do thái.
Danh từ
  1. (tiếng lóng, xúc phạm, nói xấu dân tộc) Một người Do Thái.
    (slang, offensive, ethnic slur) A Jew.
    Từ đồng nghĩa:heebHymiekikeshylock
  2. (từ lóng) Kẻ lừa đảo hoặc kẻ lừa đảo.
    (slang) A cheat or fraudster.
Tính từ
  1. Có ánh sáng; bóng loáng.
    Having a sheen; glossy.
  2. Sáng; rạng rỡ; tỏa sáng.
    Bright; radiant; shining.
🎬 Nghe “sheeny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish