kinky

/ˈkɪŋki/
tính từ
  • quăn, xoắn (tóc)
  • (thông tục) lập dị; đỏng đảnh
🎬 Nghe “kinky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish