kings

/ˈkɪŋ/
danh từ
  • Số nhiều của king
Danh từ
  1. số nhiều của vua
    plural of king
  2. (từ lóng poker) Đôi vua (chơi bài).
    (poker slang) A pair of kings (playing cards).
  3. (trò chơi bài) Trò chơi uống rượu sử dụng bài chơi.
    (card games) A drinking game that uses playing cards.
    Từ đồng nghĩa:Ring of Fire
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về nhà vua
    third-person singular simple present indicative of king
🎬 Nghe “kings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish