kings
/ˈkɪŋ/danh từ
- Số nhiều của king
Danh từ
- số nhiều của vuaplural of king
- (từ lóng poker) Đôi vua (chơi bài).(poker slang) A pair of kings (playing cards).
- (trò chơi bài) Trò chơi uống rượu sử dụng bài chơi.(card games) A drinking game that uses playing cards.Từ đồng nghĩa:Ring of Fire
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về nhà vuathird-person singular simple present indicative of king
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish