kip

/ˈkɪp/
danh từ
  • Da súc vật non (cừu, bê... ).
  • Kíp (đơn vị trọng lượng bằng 453, 59 kg).
  • Nhà trọ.
  • Chỗ ở.
  • Giường.
động từ
  • Ngủ.
Danh từ
  1. Da chưa thuộc của động vật trẻ hoặc nhỏ, chẳng hạn như bê, cừu hoặc dê non.
    The untanned hide of a young or small beast, such as a calf, lamb, or young goat.
  2. Một bó hoặc một bộ da như vậy.
    A bundle or set of such hides.
  3. (lỗi thời) Đơn vị đếm da, 30 cho thịt cừu và 50 cho dê.
    (obsolete) A unit of count for skins, 30 for lamb and 50 for goat.
  4. Da được làm từ da sống như vậy.
    The leather made from such hide.
Động từ
  1. (không chính thức, chủ yếu ở Anh) Ngủ; thường với hàm ý về một tình huống tạm thời hoặc từ thiện, hoặc một tình huống cần thiết.
    (informal, chiefly UK) To sleep; often with the connotation of a temporary or charitable situation, or one borne out of necessity.
    Don’t worry, I’ll kip on the sofabed.
    Đừng lo lắng, tôi sẽ nằm trên giường sofa.
    Từ đồng nghĩa:crash
  2. (chuyển tiếp, biện chứng, Scotland, Bắc Anh) Chộp lấy; tiếp nhận một cách vội vàng; đồ bẩn thỉu
    (transitive, dialectal, Scotland, Northern England) To snatch; take up hastily; filch
  3. (nội động, lỗi thời) Giữ hoặc giữ (cùng nhau)
    (intransitive, obsolete) To hold or keep (together)
  4. (nội động từ, phương ngữ, Bắc Anh) Cư xử; hành động
    (intransitive, dialectal, Northern England) To conduct oneself; act
🎬 Nghe “kip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish