kip
/ˈkɪp/danh từ
- Da súc vật non (cừu, bê... ).
- Kíp (đơn vị trọng lượng bằng 453, 59 kg).
- Nhà trọ.
- Chỗ ở.
- Giường.
động từ
- Ngủ.
Danh từ
- Da chưa thuộc của động vật trẻ hoặc nhỏ, chẳng hạn như bê, cừu hoặc dê non.The untanned hide of a young or small beast, such as a calf, lamb, or young goat.
- Một bó hoặc một bộ da như vậy.A bundle or set of such hides.
- (lỗi thời) Đơn vị đếm da, 30 cho thịt cừu và 50 cho dê.(obsolete) A unit of count for skins, 30 for lamb and 50 for goat.
- Da được làm từ da sống như vậy.The leather made from such hide.
Động từ
- (không chính thức, chủ yếu ở Anh) Ngủ; thường với hàm ý về một tình huống tạm thời hoặc từ thiện, hoặc một tình huống cần thiết.(informal, chiefly UK) To sleep; often with the connotation of a temporary or charitable situation, or one borne out of necessity.Don’t worry, I’ll kip on the sofabed.Đừng lo lắng, tôi sẽ nằm trên giường sofa.Từ đồng nghĩa:crash
- (chuyển tiếp, biện chứng, Scotland, Bắc Anh) Chộp lấy; tiếp nhận một cách vội vàng; đồ bẩn thỉu(transitive, dialectal, Scotland, Northern England) To snatch; take up hastily; filch
- (nội động, lỗi thời) Giữ hoặc giữ (cùng nhau)(intransitive, obsolete) To hold or keep (together)
- (nội động từ, phương ngữ, Bắc Anh) Cư xử; hành động(intransitive, dialectal, Northern England) To conduct oneself; act
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish