kingship

/ˈkɪŋˌʃɪp/
danh từ
  • Địa vị làm vua.
  • Vương quyền.
Danh từ
  1. Phẩm giá, cấp bậc hoặc chức vụ của một vị vua; trạng thái làm vua.
    The dignity, rank, or office of a king; the state of being a king.
    Near-synonym: kingdom
    Gần đồng nghĩa: vương quốc
    Từ đồng nghĩa:kingdom
  2. Một chế độ quân chủ.
    A monarchy.
  3. Lãnh thổ hoặc quyền thống trị của một vị vua; một vương quốc.
    The territory or dominion of a king; a kingdom.
🎬 Nghe “kingship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish