kingship
/ˈkɪŋˌʃɪp/danh từ
- Địa vị làm vua.
- Vương quyền.
Danh từ
- Phẩm giá, cấp bậc hoặc chức vụ của một vị vua; trạng thái làm vua.The dignity, rank, or office of a king; the state of being a king.Near-synonym: kingdomGần đồng nghĩa: vương quốcTừ đồng nghĩa:kingdom
- Một chế độ quân chủ.A monarchy.
- Lãnh thổ hoặc quyền thống trị của một vị vua; một vương quốc.The territory or dominion of a king; a kingdom.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kingship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish