kinship

/ˈkɪnˌʃɪp/
danh từ
  • Mối quan hệ họ hàng.
  • Sự giống nhau về tính chất.
Danh từ
  1. —
    Relation or connection by blood, marriage or adoption.
  2. —
    Relation or connection by nature or character.
🎬 Nghe “kinship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish