kinship
/ˈkɪnˌʃɪp/danh từ
- Mối quan hệ họ hàng.
- Sự giống nhau về tính chất.
Danh từ
- —Relation or connection by blood, marriage or adoption.
- —Relation or connection by nature or character.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kinship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish