kismet

/ˈkɪzˌmɛt/
danh từ
  • Số phận, số mệnh.
Danh từ
  1. Định mệnh; một số phận đã được định trước hoặc không thể tránh khỏi.
    Fate; a predetermined or unavoidable destiny.
    Từ đồng nghĩa:destinyfatefortunelotchance
🎬 Nghe “kismet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish