kitemark

danh từ
  • Dấu chứng nhận chất lượng hàng hoá.
Danh từ
  1. (Anh) Biểu tượng chứng nhận được đặt trên sản phẩm của Viện Tiêu chuẩn Anh, dựa trên các chữ cái B, S và V.
    (UK) A certification symbol placed on products by the British Standards Institute, based on the letters B, S, and V.
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ chứng nhận tương tự nào hoặc, theo thuật ngữ thông tục, như một chuẩn mực nhằm biểu thị sự an toàn hoặc chất lượng tốt.
    (by extension) Any similar certification or, in colloquial terms, as a benchmark intended to indicate safety or good quality.
    Từ đồng nghĩa:trustmarkbenchmark
Động từ
  1. (Anh, bắc cầu) Phê duyệt hoặc chứng nhận bằng cách cấp nhãn hiệu diều.
    (British, transitive) To approve or certify by awarding the kitemark.
🎬 Nghe “kitemark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish