kitchens

/ˈkɪtʃən/
danh từ
  • Số nhiều của kitchen
động từ
  • Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của kitchen
Danh từ
  1. số nhiều của nhà bếp
    plural of kitchen
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị nhà bếp
    third-person singular simple present indicative of kitchen
🎬 Nghe “kitchens” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish