kites

/ˈkaɪt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của kite
Danh từ
  1. số nhiều của diều
    plural of kite
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về con diều
    third-person singular simple present indicative of kite
🎬 Nghe “kites” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish