lachrymate
Động từ
- (y học hoặc văn học) Khóc, khóc lóc.(medicine or literary) To cry or weep.
Tính từ
- (Thực vật học, cổ sinh vật học) Có hình giọt nước.(botany, paleontology) Having the shape of a tear.
- (y học hoặc văn học, hiếm) Vết ố hoặc đầy nước mắt.(medicine or literary, rare) Stained or filled with tears.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lachrymate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish