lachrymate

Động từ
  1. (y học hoặc văn học) Khóc, khóc lóc.
    (medicine or literary) To cry or weep.
Tính từ
  1. (Thực vật học, cổ sinh vật học) Có hình giọt nước.
    (botany, paleontology) Having the shape of a tear.
  2. (y học hoặc văn học, hiếm) Vết ố hoặc đầy nước mắt.
    (medicine or literary, rare) Stained or filled with tears.
    Từ đồng nghĩa:moisttearfultearycryeycrysome
🎬 Nghe “lachrymate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish