lethargic
/ləˈθɑɚʤɪk/tính từ
- Hôn mê.
- Ngủ lịm.
- Lờ phờ, thờ ơ.
Tính từ
- Lười biếng, chậm chạp.Sluggish, slow.
- Thờ ơ, thờ ơ.Indifferent, apathetic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lethargic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish