lain

/ˈlaɪ/
Động từ
  1. quá khứ phân từ của lời nói dối (“được định hướng ở vị trí nằm ngang, nằm”)
    past participle of lie (“to be oriented in a horizontal position, situated”)
    He had lain there for many hours.
    Anh đã nằm đó nhiều giờ rồi.
  2. (không chuẩn) quá khứ phân từ của lay (“đặt xuống”)
    (nonstandard) past participle of lay (“to put down”)
    Từ đồng nghĩa:laid
  3. (từ cũ) Che giấu, giữ im lặng.
    (obsolete) To conceal, keep quiet about.
🎬 Nghe “lain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish