lallygag
/ˈlä-lē-ˌgag/động từ
- Tha thẩn, la cà.
- Hôn hít, vuốt ve.
Danh từ
- Chơi đùa, đùa giỡn.Horseplay, fooling around.
- Một kẻ lang thang, một kẻ hay nói đùa.A layabout, one who lallygags.
Động từ
- Để lười biếng; lười biếng hoặc nhàn rỗi; để tránh làm việc hoặc nỗ lực cần thiết.To dawdle; to be lazy or idle; to avoid necessary work or effort.
- (cổ xưa, Hoa Kỳ) Vuốt ve, hôn hoặc thể hiện tình cảm công khai, nói chung ở nơi công cộng.(archaic, US) To pet, kiss, or otherwise demonstrate overt affection, generally in public.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lallygag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish