lallygag

/ˈlä-lē-ˌgag/
động từ
  • Tha thẩn, la cà.
  • Hôn hít, vuốt ve.
Danh từ
  1. Chơi đùa, đùa giỡn.
    Horseplay, fooling around.
  2. Một kẻ lang thang, một kẻ hay nói đùa.
    A layabout, one who lallygags.
Động từ
  1. Để lười biếng; lười biếng hoặc nhàn rỗi; để tránh làm việc hoặc nỗ lực cần thiết.
    To dawdle; to be lazy or idle; to avoid necessary work or effort.
  2. (cổ xưa, Hoa Kỳ) Vuốt ve, hôn hoặc thể hiện tình cảm công khai, nói chung ở nơi công cộng.
    (archaic, US) To pet, kiss, or otherwise demonstrate overt affection, generally in public.
🎬 Nghe “lallygag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish