laity

/ˈlejəti/
danh từ
  • những người thế tục, những người không theo giáo hội
  • những người không cùng ngành nghề
  • tính chất là người thế tục
🎬 Nghe “laity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish