landholder

/ˈlændˌhoʊldɚ/
danh từ
  • Người chiếm hữu đất đai, địa chủ; người cho thuê đất.
Danh từ
  1. Người sở hữu đất đai.
    A person who owns land.
    Từ đồng nghĩa:landowner
🎬 Nghe “landholder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish