landmark
/ˈlændˌmɑɚk/danh từ
- Mốc bờ (để dẫn đường cho các thuỷ thủ từ ngoài khơi hướng về đất liền).
- Mốc ranh giới, giới hạn.
- Mốc, bước ngoặt.
Danh từ
- (lịch sử) Vật đánh dấu ranh giới của một mảnh đất (thường là một hòn đá hoặc một cái cây).(historical) An object that marks the boundary of a piece of land (usually a stone, or a tree).Từ đồng nghĩa:merestone
- Một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo có thể nhận biết được dùng để điều hướng.A recognizable natural or man-made feature used for navigation.
- Một vị trí đáng chú ý có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc địa lý.A notable location with historical, cultural, or geographical significance.
- (nghĩa bóng, cũng là thuộc tính) Một sự kiện hoặc khám phá lớn.(figurative, also attributive) A major event or discovery.an important landmark in human historymột cột mốc quan trọng trong lịch sử loài ngườiTừ đồng nghĩa:milestone
Động từ
- (US) Để chính thức chỉ định một địa điểm hoặc tòa nhà làm điểm mốc.(US) To officially designate a site or building as a landmark.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “landmark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish