landmark

/ˈlændˌmɑɚk/
danh từ
  • Mốc bờ (để dẫn đường cho các thuỷ thủ từ ngoài khơi hướng về đất liền).
  • Mốc ranh giới, giới hạn.
  • Mốc, bước ngoặt.
Danh từ
  1. (lịch sử) Vật đánh dấu ranh giới của một mảnh đất (thường là một hòn đá hoặc một cái cây).
    (historical) An object that marks the boundary of a piece of land (usually a stone, or a tree).
    Từ đồng nghĩa:merestone
  2. Một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo có thể nhận biết được dùng để điều hướng.
    A recognizable natural or man-made feature used for navigation.
    Từ đồng nghĩa:markermark
  3. Một vị trí đáng chú ý có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc địa lý.
    A notable location with historical, cultural, or geographical significance.
    Từ đồng nghĩa:monumentsight
  4. (nghĩa bóng, cũng là thuộc tính) Một sự kiện hoặc khám phá lớn.
    (figurative, also attributive) A major event or discovery.
    an important landmark in human history
    một cột mốc quan trọng trong lịch sử loài người
    Từ đồng nghĩa:milestone
Động từ
  1. (US) Để chính thức chỉ định một địa điểm hoặc tòa nhà làm điểm mốc.
    (US) To officially designate a site or building as a landmark.
🎬 Nghe “landmark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish