landowner
/ˈlændˌoʊnɚ/danh từ
- Địa chủ.
Danh từ
- Người sở hữu đất đai.A person who owns land.Từ đồng nghĩa:landholder
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “landowner”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “landowner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish