lasted

/ˈlæst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của last
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cuối cùng
    simple past and past participle of last
    The war lasted much longer than predicted.
    Cuộc chiến kéo dài lâu hơn nhiều so với dự đoán.
🎬 Nghe “lasted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish