lat
/ˈlat/- Vĩ tuyến, vĩ độ (latitude).
- Viết tắt.
Danh từ
- (vũ khí, hiếm) Một cây trượng, đặc biệt là loại của người Ấn Độ.(weaponry, rare) A staff, particularly one of an Indian kind.
- (kiến trúc) Cột trụ hoành tráng, đặc biệt là cột Phật giáo được dựng lên ở Đông Ấn.(architecture) A monumental pillar, particularly the Buddhist columns erected in East India.
- (tiếng lóng của Anh, thường ở số nhiều) Nhà xí: một cơ sở thô sơ hoặc quân sự để đi tiểu và đại tiện.(UK slang, usually in the plural) A latrine: a rudimentary or military facility for urination and defecation.
- (số học, lịch sử) Đơn vị tiền tệ được đảm bảo bằng vàng của Latvia từ tháng 8 năm 1922 cho đến tháng 4 năm 1941, khi nó được thay thế bằng đồng rúp của Liên Xô; nó thường được chốt ở mức khoảng 25 trên bảng Anh.(numismatics, historical) The gold-backed monetary unit of Latvia from August 1922 until April 1941, when it was replaced by the Soviet ruble; it was typically pegged at about 25 to the British pound.Từ đồng nghĩa:lats
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish