latent

/ˈleɪtn̩t/
tính từ
  • Ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng.
Tính từ
  1. Hiện tại hoặc hiện tại nhưng bị che giấu hoặc không hoạt động.
    Existing or present but concealed or inactive.
    Từ đồng nghĩa:hiddeninvisible
  2. (bệnh lý của virus) Đang ở giai đoạn không hoạt động hoặc ẩn; nằm im.
    (pathology, of a virus) Remaining in an inactive or hidden phase; dormant.
    2008 July 2, Joe Palca, “Scientists Make Herpes Breakthrough”, abstract, All Things Considered, National Public Radio Those infected with a herpes virus are infected for life. That’s because the virus goes "latent." Sometimes, it awakes from its slumber, producing painful illnesses.
    2008 Ngày 2 tháng 7, Joe Palca, “Các nhà khoa học tạo ra bước đột phá về mụn rộp”, tóm tắt, Mọi điều được xem xét, Đài phát thanh công cộng quốc gia Những người bị nhiễm vi rút herpes sẽ bị nhiễm suốt đời. Đó là vì virus hoạt động ở trạng thái "tiềm ẩn". Đôi khi nó thức dậy sau giấc ngủ và sinh ra những căn bệnh đau đớn.
  3. (sinh học) Nằm im hoặc ẩn náu cho đến khi có hoàn cảnh thích hợp để phát triển hoặc biểu hiện.
    (biology) Lying dormant or hidden until circumstances are suitable for development or manifestation.
Danh từ
  1. (pháp y) Chất cặn do ngón tay của một người để lại có thể được nhìn thấy bằng một quá trình như phủ bột; một dấu vân tay tiềm ẩn
    (forensics) The residue left by a person's finger that can be made visible by a process such as powder dusting; a latent fingerprint.
  2. (thống kê) Một nguyên nhân cơ bản có thể được suy ra từ các mối tương quan thống kê; nhân tố.
    (statistics) An underlying cause that can be inferred from statistical correlations; factor.
  3. Bất cứ điều gì tiềm ẩn.
    Anything that is latent.
🎬 Nghe “latent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish