lateral
/ˈlætərəl/tính từ
- Ở bên.
danh từ
- Phần bên, bộ phận bên, vật bên.
Tính từ
- Sang một bên; của hoặc liên quan đến một bên.To the side; of or pertaining to the side.
- (Anh) Phi tuyến tính hoặc độc đáo, như trong tư duy đa chiều.(UK) Non-linear or unconventional, as in, lateral thinking.
- (ngữ âm, âm vị học) (của một phụ âm, đặc biệt là âm rõ ràng trong tiếng Anh l) Liên quan đến âm thanh lời nói được tạo ra bằng cách chặn một phần luồng khí đi ra bằng lưỡi, chừa khoảng trống ở một hoặc cả hai bên của tắc cho luồng khí đi qua.(phonetics, phonology) (of a consonant, especially the English clear l) Pertaining to speech sounds generated by partially blocking the egress of the airstream with the tongue, leaving space on one or both sides of the occlusion for air passage.
Danh từ
- Một vật thể, chẳng hạn như một lối đi hoặc một phần nhô ra, nằm ở phía bên của một vật khác.An object, such as a passage or a protrusion, that is situated on the side of something else.
- (ngôn ngữ học) Âm thanh được tạo ra thông qua cách phát âm bên (chẳng hạn như /l/ trong bên).(linguistics) A sound produced through lateral pronunciation (such as /l/ in lateral).
- (Bóng bầu dục Mỹ) Đường chuyền ngang.(American football) A lateral pass.
- (kinh doanh) Một nhân viên được thuê vào một vị trí ở cùng cấp độ tổ chức hoặc mức lương như vị trí trước đây của họ.(business) An employee hired for a position at the same organizational level or salary as their previous position.
Động từ
- Di chuyển (bản thân hoặc vật gì đó) theo hướng ngang.To move (oneself or something) in a lateral direction.
- (Bóng bầu dục Mỹ) Thực hiện đường chuyền ngang.(American football) To execute a lateral pass.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lateral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish