latin notary
/ˈlætən ˈnoʊtəri/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "latin notary". Phiên âm /ˈlætən ˈnoʊtəri/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "latin notary" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “latin notary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish