latrate
/læˈtreɪt/Động từ
- (hiếm) sủa; để tạo ra tiếng động như chó.(rare) To bark; to make doglike noises.
Chưa có góp ý cho “latrate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “latrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish