lave
/ˈlāv/động từ
- Tắm rửa.
- Chảy qua, trôi qua (dòng nước).
Động từ
- Tắm rửa (ai đó hoặc cái gì đó).To bathe or wash (someone or something).
- Của một dòng sông hoặc vùng nước khác: chảy dọc theo hoặc đi qua (một địa điểm hoặc đồ vật); để rửa.Of a river or other water body: to flow along or past (a place or thing); to wash.
- Tiếp theo là vào, trên hoặc trên: đổ (nước hoặc chất lỏng khác) bằng hoặc như thể dùng một cái muôi vào hoặc lên ai đó hoặc vật gì đó; để múc, để múc.Followed by into, on, or upon: to pour (water or some other liquid) with or as if with a ladle into or on someone or something; to lade, to ladle.
- Loại bỏ (cái gì đó), như thể rửa sạch bằng nước.To remove (something), as if by washing away with water.
Danh từ
- Hành động tắm rửa; tắm hoặc tắm, rửa.An act of bathing or washing; a bath or bathe, a wash.
- (hiếm, cũng có nghĩa bóng) Biển.(rare, also figurative) The sea.
- Cái còn sót lại; phần còn lại, phần còn lại, phần còn lại.That which is left over; a remainder, a remnant, the rest.
- (hiếm) Người còn sót lại, góa phụ.(rare) A relict, a widow.
Tính từ
- (lỗi thời) Chủ yếu ở tai lave: của tai: cụp xuống, cụp xuống.(obsolete) Chiefly in lave ears: of ears: drooping, hanging down.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish