lave

/ˈlāv/
động từ
  • Tắm rửa.
  • Chảy qua, trôi qua (dòng nước).
Động từ
  1. Tắm rửa (ai đó hoặc cái gì đó).
    To bathe or wash (someone or something).
  2. Của một dòng sông hoặc vùng nước khác: chảy dọc theo hoặc đi qua (một địa điểm hoặc đồ vật); để rửa.
    Of a river or other water body: to flow along or past (a place or thing); to wash.
  3. Tiếp theo là vào, trên hoặc trên: đổ (nước hoặc chất lỏng khác) bằng hoặc như thể dùng một cái muôi vào hoặc lên ai đó hoặc vật gì đó; để múc, để múc.
    Followed by into, on, or upon: to pour (water or some other liquid) with or as if with a ladle into or on someone or something; to lade, to ladle.
  4. Loại bỏ (cái gì đó), như thể rửa sạch bằng nước.
    To remove (something), as if by washing away with water.
Danh từ
  1. Hành động tắm rửa; tắm hoặc tắm, rửa.
    An act of bathing or washing; a bath or bathe, a wash.
  2. (hiếm, cũng có nghĩa bóng) Biển.
    (rare, also figurative) The sea.
  3. Cái còn sót lại; phần còn lại, phần còn lại, phần còn lại.
    That which is left over; a remainder, a remnant, the rest.
    Từ đồng nghĩa:residuelaveleavingsleftoverort
  4. (hiếm) Người còn sót lại, góa phụ.
    (rare) A relict, a widow.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Chủ yếu ở tai lave: của tai: cụp xuống, cụp xuống.
    (obsolete) Chiefly in lave ears: of ears: drooping, hanging down.
🎬 Nghe “lave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish